| Khoa |
Trạng thái |
Số Khám |
Đăng ký cuối cùng |
Đang chờ tại bệnh viện |
Bác sĩ |
Vị trí |
Thời gian cập nhật |
| Khoa Y học Gia đình | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 18 | 0 | Chang-Wen Tan | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 16:52:00 |
| Khoa Y học Gia đình | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 9 | 0 | Hong-Kai Wang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 16:05:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 43 | 0 | Cheng-Ren Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 16:58:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 21 | 0 | Shih-Yu Lee | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:06:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Chiều - Phòng khám Mở | 65 | 65 | 0 | Tsung-Jung Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 15:51:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 42 | 1 | Chang-Chao Su | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:51:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Chiều - Phòng khám Mở | 70 | 79 | 13 | Shu-Hsien Lin | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 17:11:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Chiều - Phòng khám Mở | 79 | 124 | 6 | Po-Yueh Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 17:18:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Chiều - Phòng khám Mở | 121 | 121 | 0 | Chi-Yi Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:30:00 |
| Khoa Tim mạch | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 41 | 0 | Jui-Ying Chiang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:58:00 |
| Khoa Tim mạch | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 21 | 0 | Yung-Ping Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:34:00 |
| Khoa Tim mạch | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 84 | 0 | Kuan-Ying Li | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:23:00 |
| Khoa Thận học | Chiều - Phòng khám Mở | 53 | 59 | 8 | Yueh-Han Hsu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 17:18:00 |
| Khoa Dị ứng, Miễn dịch và Thấp khớp | Chiều - Phòng khám Mở | 50 | 122 | 3 | Yu-Chao Tseng | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:16:00 |
| Khoa Dị ứng, Miễn dịch và Thấp khớp | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 23 | 0 | Shao-jung Hsieh | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 16:30:00 |
| Khoa Truyền nhiễm | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 65 | 0 | Tung-Che Hung | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 12:00:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Chiều - Phòng khám Mở | 42 | 151 | 5 | Wei-Yu Wang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 17:13:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 31 | 0 | Sheng-Wei Fan | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 17:01:00 |
| Khoa Chuyển hóa | Chiều - Phòng khám Mở | 49 | 49 | 0 | Hui-I Yu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 16:47:00 |
| Khoa Ngoại tổng quát | Chiều - Phòng khám Mở | 16 | 16 | 0 | Yung-Yuan Chan | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 15:04:00 |
| Khoa Ngoại giảm cân | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 18 | 2 | Ching-Chung Chiang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 17:00:00 |
| Khoa Ngoại Tim mạch | Chiều - Phòng khám Mở | 28 | 28 | 0 | Chun-Ting Kou | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:06:00 |
| Khoa Phẫu thuật Tạo hình | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 51 | 0 | kun-Han Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 16:59:00 |
| Khoa Ngoại Đại trực tràng | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 16 | 0 | Wei-Lun Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 16:51:00 |
| Khoa Ngoại Vú | Chiều - Phòng khám Mở | 46 | 121 | 2 | Tien-An Lin | Tòa nhà D tầng 2 | 17:10:00 |
| Khoa Nhi | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 7 | 0 | Chun-Ming Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 16:25:00 |
| Khoa Tiêu hóa Nhi | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 12 | 0 | Chih-Cheng Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:12:00 |
| Khoa Dị ứng và Miễn dịch Nhi | Tối - Đang chuẩn bị | 0 | 26 | 2 | Kuo-Huang Li | Tòa nhà D tầng 2 | 17:14:00 |
| Khoa Dị ứng và Miễn dịch Nhi | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 16 | 0 | Po-Hsien Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:16:00 |
| Khoa Nội tiết Nhi | Chiều - Phòng khám Mở | 62 | 71 | 4 | Siew-Lee Wong | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 16:43:00 |
| Khoa Thần kinh Nhi | Chiều - Phòng khám Mở | 31 | 46 | 8 | Chun-Nun Chao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:16:00 |
| Phụ khoa tổng quát | Chiều - Phòng khám Mở | 16 | 122 | 1 | Tan-Tzu, Lo | Tòa nhà C tầng 6 | 17:17:00 |
| Vô sinh | Tối - Đang chuẩn bị | 0 | 26 | 0 | Chun-Ying Chang | Tòa nhà C tầng 6 | 17:10:00 |
| Chăm sóc Mãn kinh | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 36 | 0 | Shih-Chieh, Lin | Tòa nhà C tầng 6 | 17:00:00 |
| Khoa Tái tạo Khớp | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 121 | 0 | Yu-Hsiang Liao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:00:00 |
| Khoa Tái tạo Khớp | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 26 | 2 | James Chou | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:00:00 |
| Khoa Phẫu thuật Gãy xương và Chấn thương | Chiều - Phòng khám Mở | 56 | 121 | 1 | Fang-Chieh Lien | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:15:00 |
| Khoa Ngoại thần kinh | Chiều - Phòng khám Mở | 37 | 47 | 7 | Shih-Han Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:13:00 |
| Khoa Ngoại thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 122 | 122 | 0 | Chen Yu-Hao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:07:00 |
| Khoa Tiết niệu | Tối - Đang chuẩn bị | 0 | 18 | 0 | Bo-Jung Chen | Tòa nhà D tầng 2 | 16:58:00 |
| Khoa Tiết niệu | Chiều - Phòng khám Mở | 58 | 58 | 1 | Pi-Che Chen | Tòa nhà D tầng 2 | 17:17:00 |
| Khoa Tai Mũi Họng | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 6 | 0 | Yu-Hsing Lin | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 16:38:00 |
| Khoa Tai Mũi Họng | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 31 | 2 | Chia-Wen Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:00:00 |
| Khoa Mắt | Chiều - Phòng khám Mở | 61 | 72 | 3 | Chao-Wei Chuang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 17:12:00 |
| Khoa Mắt | Chiều - Phòng khám Mở | 53 | 57 | 2 | Po-Min Yang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 17:18:00 |
| Khoa Da liễu | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 67 | 2 | Hung-Yi Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:15:00 |
| Khoa Thần kinh | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 37 | 0 | Ying-Hao Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 17:00:00 |
| Khoa Thần kinh | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 12 | 0 | Yuan-Hua Kao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 16:32:00 |
| Khoa Tâm thần | Chiều - Phòng khám Mở | 23 | 29 | 5 | Chia-Ling Sun | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 17:12:00 |
| Khoa Tâm thần | Chiều - Phòng khám Mở | 52 | 123 | 1 | Wei-Hsin Lu | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 17:09:00 |
| Phòng khám Chuyên biệt Kích thích từ xuyên sọ (TMS) | Chiều - Phòng khám Mở | 52 | 123 | 1 | Wei-Hsin Lu | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 17:09:00 |
| Phòng khám Đánh giá Phát triển Trẻ em Liên hợp | Chiều - Phòng khám Mở | 29 | 122 | 10 | Yuh-Ming Hou | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:07:00 |
| Phòng khám Sức khỏe tâm thần trẻ em | Chiều - Phòng khám Mở | 29 | 122 | 10 | Yuh-Ming Hou | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 17:07:00 |
| Khoa Y học Phục hồi chức năng | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 43 | 1 | Yi-Hsueh Chen | Tòa nhà Ni-Jie tầng 1 | 17:01:00 |
| Khoa Phẫu thuật Hàm mặt | Sáng - Phòng khám Mở | 28 | 28 | 0 | Wei-Ting Lin | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 11:57:00 |
| Khoa Phẫu thuật Hàm mặt | Chiều - Phòng khám Mở | 38 | 48 | 0 | Wei-Ting Lin | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 17:16:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 49 | 0 | Chien-Liang Fang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 17:15:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 依報到序 | 39 | 0 | Ming-Ying Hiseh | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 16:47:00 |
| Khoa Y học Hạt nhân | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 18 | 0 | Cheng-Yen Lee | Tòa nhà G tầng hầm 2 | 17:03:00 |
| Khoa Y học Hạt nhân | Chiều - Ngừng dịch vụ/Hủy khám | 999 | 7 | 0 | Yu-Wen, Wang | Tòa nhà G tầng hầm 2 | 17:11:00 |