| Khoa |
Trạng thái |
Số Khám |
Đăng ký cuối cùng |
Đang chờ tại bệnh viện |
Bác sĩ |
Vị trí |
Thời gian cập nhật |
| Khoa Y học Gia đình | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 6 | 1 | Tung-Han Tsai | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 13:53:00 |
| Khoa Y học Gia đình | Chiều - Phòng khám Mở | 17 | 17 | 1 | Hui-Hsuan Huang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 14:03:00 |
| Khoa Nội tổng quát | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 21 | 3 | Kun-Nan Hsiao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:02:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Chiều - Phòng khám Mở | 9 | 32 | 0 | Chia-Ju Wu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:10:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Chiều - Phòng khám Mở | 7 | 23 | 1 | Chi-Yen Liang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:07:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Chiều - Đang chuẩn bị | 0 | 63 | 12 | Chang-Chao Su | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 13:29:00 |
| Khoa Tim mạch | Chiều - Đang chuẩn bị | 0 | 48 | 9 | Chao-Wen Tan | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 13:18:00 |
| Khoa Tim mạch | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 39 | 0 | Cheng-Yun Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:09:00 |
| Khoa Tim mạch | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 121 | 17 | Chi-Pin Lee | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:07:00 |
| Khoa Tim mạch | Chiều - Phòng khám Mở | 4 | 72 | 8 | Tzu-Hsien, Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:09:00 |
| Khoa Thận học | Chiều - Phòng khám Mở | 29 | 42 | 0 | Chin-Ya, Su | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 14:05:00 |
| Khoa Thận học | Sáng - Phòng khám Mở | 77 | 87 | 3 | Chih-Yuan Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 14:10:00 |
| Khoa Dị ứng, Miễn dịch và Thấp khớp | Sáng - Phòng khám Mở | 87 | 122 | 5 | Hon-Pin Wang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:10:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Chiều - Phòng khám Mở | 16 | 16 | 0 | Sheng-Wei Fan | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 14:01:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Sáng - Phòng khám Mở | 52 | 153 | 7 | Chin-Ho Kuo | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 14:03:00 |
| Phòng khám Chuyên biệt Đái tháo đường | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 42 | 4 | Yi-Hsin Weng | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 14:04:00 |
| Khoa Ngoại tổng quát | Chiều - Phòng khám Mở | 11 | 21 | 0 | Tien-An Lin | Tòa nhà D tầng 2 | 14:08:00 |
| Khoa Ngoại tổng quát | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 17 | 4 | Chieh-Wei, Chang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:01:00 |
| Khoa Ngoại giảm cân | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 13 | 4 | Chia-Hung Wu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:02:00 |
| Phòng khám Chuyên biệt Tuyến giáp | Chiều - Phòng khám Mở | 23 | 23 | 1 | Yu-Chen Hsu | Tòa nhà D tầng 2 | 13:15:00 |
| Khoa Phẫu thuật Tạo hình | Chiều - Đang chuẩn bị | 0 | 47 | 4 | Chin-Hao Hsu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 13:18:00 |
| Khoa Phẫu thuật Tạo hình | Chiều - Phòng khám Mở | 14 | 29 | 3 | Hsu-Yun, Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:09:00 |
| Khoa Ngoại Nhi | Chiều - Phòng khám Mở | 10 | 25 | 1 | Shu-Ti Chia | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:11:00 |
| Phòng khám Trĩ ngoại | Chiều - Phòng khám Mở | 2 | 0 | 0 | Chun-Ting, Chu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 14:11:00 |
| Khoa Sơ sinh | Chiều - Phòng khám Mở | 10 | 32 | 3 | Lin Chi, Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:10:00 |
| Khoa Tiêu hóa Nhi | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 12 | 4 | Chih-Cheng Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:06:00 |
| Khoa Tim mạch Nhi | Chiều - Phòng khám Mở | 7 | 8 | 2 | Monica Lee | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:03:00 |
| Khoa Dị ứng và Miễn dịch Nhi | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 13 | 1 | Po-Hsien Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:05:00 |
| Khoa Sản Phụ khoa | Chiều - Phòng khám Mở | 23 | 46 | 3 | Min-Ju Yeh | Tòa nhà C tầng 6 | 14:09:00 |
| Phụ khoa tổng quát | Sáng - Phòng khám Mở | 58 | 63 | 6 | Chueh-Yi, Huang | Tòa nhà C tầng 6 | 14:09:00 |
| Khoa Phẫu thuật Bàn chân và Cổ chân | Chiều - Phòng khám Mở | 21 | 51 | 3 | Yu-Hsiang Liao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:05:00 |
| Khoa Phẫu thuật Cột sống | Chiều - Phòng khám Mở | 2 | 47 | 1 | Luke Chao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:03:00 |
| Khoa Phẫu thuật Cột sống | Chiều - Phòng khám Mở | 16 | 23 | 1 | Wei Ho | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:10:00 |
| Khoa Ngoại thần kinh | Chiều - Đang chuẩn bị | 0 | 26 | 3 | Hoi-Bor Chan | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 12:28:00 |
| Khoa Ngoại thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 63 | 78 | 11 | Chen Yu-Hao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:04:00 |
| Khoa Tiết niệu | Sáng - Phòng khám Mở | 89 | 121 | 5 | Chi-Feng, Hung | Tòa nhà D tầng 2 | 14:07:00 |
| Khoa Tiết niệu | Chiều - Phòng khám Mở | 27 | 27 | 0 | Ya Che, Lee | Tòa nhà D tầng 2 | 14:00:00 |
| Khoa Tiết niệu | Chiều - Phòng khám Mở | 22 | 22 | 0 | Yu-Hsien Tsai | Tòa nhà D tầng 2 | 14:08:00 |
| Khoa Tai Mũi Họng | Chiều - Phòng khám Mở | 8 | 39 | 5 | Chia-Wen Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 14:09:00 |
| Khoa Mắt | Chiều - Phòng khám Mở | 6 | 47 | 3 | Po-Yuan Fu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 13:58:00 |
| Khoa Mắt | Chiều - Phòng khám Mở | 7 | 36 | 1 | Sin-Lin-Yeh | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 14:05:00 |
| Khoa Thần kinh | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 122 | 16 | Yu-Hsiang Su | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:01:00 |
| Khoa Thần kinh | Chiều - Phòng khám Mở | 2 | 45 | 9 | Ying-Hao Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:09:00 |
| Khoa Thần kinh | Chiều - Phòng khám Mở | 17 | 46 | 3 | Chi chia hsin | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 14:11:00 |
| Khoa Tâm thần | Chiều - Phòng khám Mở | 18 | 45 | 3 | Chia-Ling Sun | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 14:10:00 |
| Khoa Tâm thần | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 121 | 12 | Hsin-Hao Chao | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 14:06:00 |
| Phòng khám Đánh giá Phát triển Trẻ em Liên hợp | Chiều - Phòng khám Mở | 4 | 55 | 0 | Der-Chung Lai | Tòa nhà Ni-Jie tầng 1 | 14:08:00 |
| Khoa Y học Phục hồi chức năng | Chiều - Phòng khám Mở | 4 | 55 | 0 | Der-Chung Lai | Tòa nhà Ni-Jie tầng 1 | 14:08:00 |
| Khoa Răng Hàm Mặt | Sáng - Phòng khám Mở | 1 | | | | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 13:59:00 |
| Khoa Phẫu thuật Hàm mặt | Chiều - Đang chuẩn bị | 0 | 42 | 2 | Hwan-Chung Lin | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 14:01:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 61 | 2 | Mei-Yi Lin | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 14:04:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 依報到序 | 43 | 2 | Chien-Liang Fang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 14:07:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 1 | 2 | 1 | Po-Jui Huang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 14:10:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 依報到序 | 22 | 1 | Jia-Fan Chen | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 14:00:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 依報到序 | 32 | 4 | San-Yuan Chen | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 14:05:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Đang chuẩn bị | 0 | 12 | 2 | Sheng-Wei Hou | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 13:58:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Chiều - Phòng khám Mở | 依報到序 | 51 | 3 | Pei-Hsiu Hung | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 13:59:00 |
| Khoa Y học Hạt nhân | Chiều - Phòng khám Mở | 依報到序 | 26 | 0 | Cheng-Yen Lee | Tòa nhà G tầng hầm 2 | 13:43:00 |