| Khoa |
Trạng thái |
Số Khám |
Đăng ký cuối cùng |
Đang chờ tại bệnh viện |
Bác sĩ |
Vị trí |
Thời gian cập nhật |
| Khoa Y học Gia đình | Sáng - Phòng khám Mở | 9 | 47 | 5 | Hsin-Yu An | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 09:14:00 |
| Khoa Y học Gia đình | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 36 | 6 | Ting-Ta Chen | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 08:16:00 |
| Khoa Lão khoa | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 29 | 6 | Bo-Chun Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 08:29:00 |
| Phòng khám Chuyên biệt Phết tế bào cổ tử cung | Sáng - Phòng khám Mở | 5 | 12 | 1 | Chien-Yu Chang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:13:00 |
| Khoa Nội tổng quát | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 9 | 2 | Kun-Nan Hsiao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 08:15:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 45 | 4 | Chang-Ching Lee | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 08:16:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 43 | 10 | Tien-Hsin Jeng | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 08:25:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 50 | 8 | Yi-Jen Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 08:31:00 |
| Khoa Lồng ngực và Y học Hồi sức tích cực | Sáng - Phòng khám Mở | 16 | 47 | 1 | Chi-Yen Liang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:13:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Sáng - Phòng khám Mở | 23 | 66 | 8 | Tsung-Jung Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:14:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Sáng - Phòng khám Mở | 17 | 47 | 4 | Shu-Hsien Lin | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:13:00 |
| Khoa Tiêu hóa và Gan mật | Sáng - Phòng khám Mở | 2 | 67 | 12 | Li-Jen Chang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:15:00 |
| Khoa Tim mạch | Sáng - Phòng khám Mở | 73 | 168 | 14 | Han-Lin Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:13:00 |
| Khoa Tim mạch | Sáng - Phòng khám Mở | 11 | 78 | 8 | Tzu-Hsien, Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:08:00 |
| Khoa Tim mạch | Sáng - Phòng khám Mở | 2 | 51 | 12 | I-Tseng Chu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:09:00 |
| Khoa Tim mạch | Sáng - Phòng khám Mở | 23 | 23 | 1 | Jui-Ying Chiang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:14:00 |
| Khoa Thận học | Sáng - Phòng khám Mở | 28 | 76 | 9 | Yueh-Han Hsu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 09:13:00 |
| Khoa Thận học | Sáng - Phòng khám Mở | 9 | 49 | 1 | Chih-Yen Hsiao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 09:07:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 90 | 0 | Yin-Che Lu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 08:22:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Sáng - Phòng khám Mở | 2 | 69 | 2 | Lee,Yu-Ting | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 09:06:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư | Sáng - Phòng khám Mở | 26 | 26 | 0 | Sheng-Wei Fan | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 09:13:00 |
| Khoa Chuyển hóa | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 18 | 5 | Yu-Ting Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 08:29:00 |
| Khoa Chuyển hóa | Sáng - Phòng khám Mở | 36 | 80 | 8 | Hui-I Yu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 09:15:00 |
| Khoa Chuyển hóa | Sáng - Phòng khám Mở | 13 | 63 | 7 | Che-Yu Liu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 2 | 09:15:00 |
| Phòng khám Chuyên biệt Đái tháo đường | Sáng - Phòng khám Mở | 9 | 12 | 1 | Hsien-Chin Tang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 09:15:00 |
| Khoa Ngoại tổng quát | Sáng - Phòng khám Mở | 7 | 29 | 6 | Hsien Liu | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:09:00 |
| Khoa Ngoại Tim mạch | Sáng - Phòng khám Mở | 7 | 60 | 6 | Yin-Chia, Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:13:00 |
| Khoa Phẫu thuật Tạo hình | Sáng - Phòng khám Mở | 28 | 49 | 2 | Chih-Hsuan Chang-Chien | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:14:00 |
| Khoa Ngoại Lồng ngực | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 37 | 8 | Kam-Hong Kam | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 08:23:00 |
| Khoa Ngoại Đại trực tràng | Sáng - Phòng khám Mở | 8 | 18 | 3 | Wei-Lun Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 5 | 09:15:00 |
| Khoa Tiêu hóa Nhi | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 39 | 4 | Chin-Hsing Kuo | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 08:14:00 |
| Khoa Tim mạch Nhi | Sáng - Phòng khám Mở | 11 | 11 | 0 | Wen-Lan Yen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:00:00 |
| Khoa Nội tiết Nhi | Sáng - Phòng khám Mở | 22 | 77 | 8 | Siew-Lee Wong | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:07:00 |
| Khoa Thần kinh Nhi | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 46 | 3 | Chun-Nun Chao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 07:54:00 |
| Khoa Thận Nhi | Sáng - Phòng khám Mở | 1 | 16 | 4 | Hsin-Hsu Chou | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:14:00 |
| Khoa Huyết học và Ung thư Nhi | Sáng - Phòng khám Mở | 1 | 32 | 6 | Yun-Hsuan, Yeh | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:12:00 |
| Sản khoa tổng quát | Sáng - Phòng khám Mở | 22 | 22 | 1 | Hung-Ming Shih | Tòa nhà C tầng 6 | 09:03:00 |
| Sản khoa tổng quát | Sáng - Phòng khám Mở | 18 | 33 | 3 | Tsung-Chin Ho | Tòa nhà C tầng 6 | 09:14:00 |
| Phụ khoa tổng quát | Sáng - Phòng khám Mở | 12 | 121 | 4 | Sheu-Fang Lo | Tòa nhà C tầng 6 | 09:13:00 |
| Mang thai nguy cơ cao | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 46 | 0 | Pei-Chung Wang | Tòa nhà C tầng 6 | 08:28:00 |
| Khoa Phẫu thuật Bàn tay và Tái tạo dây thần kinh ngoại biên | Sáng - Đang chuẩn bị | 0 | 49 | 1 | Hui-Kuang Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 08:25:00 |
| Y học Thể thao và Phẫu thuật Vai & Khuỷu tay | Sáng - Phòng khám Mở | 2 | 45 | 0 | Wei-Hsing Chih | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:04:00 |
| Khoa Tái tạo Khớp | Sáng - Phòng khám Mở | 1 | 121 | 0 | Ting-Chien Tsai | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:14:00 |
| Khoa Phẫu thuật Gãy xương và Chấn thương | Sáng - Phòng khám Mở | 1 | 51 | 0 | Fang-Chieh Lien | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:11:00 |
| Khoa Ngoại thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 3 | 73 | 12 | Shih-Han Chen | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:12:00 |
| Khoa Ngoại thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 8 | 124 | 0 | Jui-Ming Sun | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:13:00 |
| Khoa Tiết niệu | Sáng - Phòng khám Mở | 6 | 121 | 1 | Chang-Te Lin | Tòa nhà D tầng 2 | 09:11:00 |
| Khoa Tiết niệu | Sáng - Phòng khám Mở | 29 | 37 | 0 | Ming-Chin Cheng | Tòa nhà D tầng 2 | 09:14:00 |
| Khoa Tiết niệu | Sáng - Phòng khám Mở | 5 | 94 | 3 | Cheng-Huang Shen | Tòa nhà D tầng 2 | 09:10:00 |
| Khoa Tai Mũi Họng | Sáng - Phòng khám Mở | 7 | 14 | 3 | Wei-Hsiung Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:14:00 |
| Khoa Tai Mũi Họng | Sáng - Phòng khám Mở | 2 | 11 | 7 | Kuo-Wei Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:09:00 |
| Khoa Mắt | Sáng - Phòng khám Mở | 45 | 45 | 3 | Kuo-Pin Chang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 08:58:00 |
| Khoa Mắt | Sáng - Phòng khám Mở | 13 | 81 | 8 | Po-Min Yang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 09:15:00 |
| Khoa Mắt | Sáng - Phòng khám Mở | 17 | 83 | 2 | Chao-Wei Chuang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 7 | 09:11:00 |
| Khoa Da liễu | Sáng - Phòng khám Mở | 1 | 69 | 13 | Hung-Yi Huang | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 6 | 09:14:00 |
| Khoa Thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 18 | 121 | 4 | Cheung-Ter Ong | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:12:00 |
| Khoa Thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 11 | 12 | 1 | Yuan-Hua Kao | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:03:00 |
| Khoa Thần kinh | Sáng - Phòng khám Mở | 6 | 67 | 0 | Chien-Yu, Su | Tòa nhà Khám ngoại trú tầng 3 | 09:15:00 |
| Khoa Tâm thần | Sáng - Phòng khám Mở | 2 | 38 | 11 | Chia-Ling Sun | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 09:01:00 |
| Khoa Tâm thần | Sáng - Phòng khám Mở | 13 | 124 | 1 | Yuh-Ming Hou | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 7 | 09:12:00 |
| Phòng khám Đánh giá Phát triển Trẻ em Liên hợp | Sáng - Phòng khám Mở | 7 | 45 | 0 | Der-Chung Lai | Tòa nhà Ni-Jie tầng 1 | 09:14:00 |
| Khoa Y học Phục hồi chức năng | Sáng - Phòng khám Mở | 7 | 45 | 0 | Der-Chung Lai | Tòa nhà Ni-Jie tầng 1 | 09:14:00 |
| Khoa Răng Hàm Mặt | Sáng - Phòng khám Mở | 6 | | | | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 2 | 09:15:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Sáng - Phòng khám Mở | 6 | 56 | 7 | Mei-Yi Lin | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 09:14:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Sáng - Phòng khám Mở | 6 | 7 | 1 | Hsuan-Shun Wang | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 09:07:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Sáng - Phòng khám Mở | 依報到序 | 45 | 8 | Jung-Ju Wu | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 09:12:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Sáng - Phòng khám Mở | 依報到序 | 36 | 6 | Jia-Fan Chen | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 09:00:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Sáng - Phòng khám Mở | 依報到序 | 27 | 0 | Ming-Ying Hiseh | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 09:09:00 |
| Khoa Y học Cổ truyền | Sáng - Phòng khám Mở | 依報到序 | 48 | 6 | Pei-Hsiu Hung | Tòa nhà Chăm sóc Sức khỏe, khu Ngoại trú tầng 1 | 09:15:00 |
| Khoa Y học Hạt nhân | Sáng - Phòng khám Mở | 依報到序 | 33 | 0 | Yu-Hua Tseng | Tòa nhà G tầng hầm 2 | 08:11:00 |
| Khoa Y học Hạt nhân | Sáng - Phòng khám Mở | 依報到序 | 66 | 0 | Chih-Chia Chang | Tòa nhà G tầng hầm 2 | 08:03:00 |